The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Semi-open tiếng Anh là gì?

Semi-open tiếng Anh là Semi-open /ˈsɛmi-ˈəʊpən/. Chỉ trạng thái nửa mở, không hoàn toàn đóng hoặc mở.

Hình minh hoạ "Semi-open" tiếng Anh là "Semi-open"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Semi-open

Tính từ
/ˈsɛmi-ˈəʊpən/

Ví dụ câu với Semi-open / Semi-open

  1. 1

    Cửa sổ semi-open cho phép không khí lưu thông nhưng vẫn giữ được sự riêng tư.

    The semi-open design of the park allows visitors to enjoy nature while feeling somewhat sheltered.

  2. 2

    Phòng semi-open phù hợp cho các hoạt động nhóm nhỏ.

    A semi-open space is ideal for small group activities.

Ghi chú dùng từ Semi-open

Từ này mô tả trạng thái nửa mở, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế không gian. Các từ liên quan gồm 'semi-closed' (nửa kín), 'partially open' (một phần mở), và 'open' (mở hoàn toàn).

Video minh hoạ Semi-open

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Semi-open

Câu hỏi thường gặp về "Semi-open"

Semi-open tiếng Anh là gì?

Semi-open tiếng Anh là "Semi-open" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái nửa mở, không hoàn toàn đóng hoặc mở.

"Semi-open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Semi-open" nghĩa tiếng Việt là "Semi-open". Từ này mô tả trạng thái nửa mở, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế không gian.

Phát âm "Semi-open" như thế nào?

"Semi-open" có phiên âm IPA /ˈsɛmi-ˈəʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Semi-open"?

The semi-open design of the park allows visitors to enjoy nature while feeling somewhat sheltered. — Cửa sổ semi-open cho phép không khí lưu thông nhưng vẫn giữ được sự riêng tư.