Tiếng Việt
Sẹo thâm tiếng Anh là gì?
sẹo thâm tiếng Anh là dark scar /dɑːrk skɑːr/. Vết sẹo có màu sẫm, thường do tổn thương hoặc mụn để lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dark scar
Ví dụ câu với sẹo thâm / dark scar
- 1
Cô ấy có một vết sẹo thâm trên mặt sau tai.
He has a dark scar on his face after the accident.
- 2
Vết sẹo thâm này khiến tôi tự ti khi gặp người khác.
This dark scar makes me feel self-conscious when meeting others.
Ghi chú dùng từ sẹo thâm
Sẹo thâm là loại sẹo có màu tối, thường do lành vết thương không đều. Các từ liên quan: scar (sẹo), wound (vết thương), healing (lành vết thương).
Video minh hoạ sẹo thâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẹo thâm
Câu hỏi thường gặp về "sẹo thâm"
Sẹo thâm tiếng Anh là gì?
Sẹo thâm tiếng Anh là "dark scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo có màu sẫm, thường do tổn thương hoặc mụn để lại.
"dark scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dark scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo thâm". Sẹo thâm là loại sẹo có màu tối, thường do lành vết thương không đều.
Phát âm "dark scar" như thế nào?
"dark scar" có phiên âm IPA /dɑːrk skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dark scar"?
He has a dark scar on his face after the accident. — Cô ấy có một vết sẹo thâm trên mặt sau tai.