The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu mỏng tiếng Anh là gì?

siêu mỏng tiếng Anh là ultra-thin /ˈʌltrəˌθɪn/. Rất mỏng, nhẹ và nhỏ gọn.

Hình minh hoạ "siêu mỏng" tiếng Anh là "ultra-thin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ultra-thin

Tính từ
/ˈʌltrəˌθɪn/

Ví dụ câu với siêu mỏng / ultra-thin

  1. 1

    Chiếc điện thoại siêu mỏng này rất tiện lợi để mang theo.

    This ultra-thin phone is very convenient to carry.

  2. 2

    Tấm kính siêu mỏng này có thể dễ dàng uốn cong.

    This ultra-thin glass sheet can be easily bent.

Ghi chú dùng từ siêu mỏng

Từ này mô tả những vật thể cực kỳ mỏng. Các từ liên quan gồm 'slim' (mảnh mai), 'slender' (thon thả), và 'thin' (mỏng).

Video minh hoạ siêu mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu mỏng

Câu hỏi thường gặp về "siêu mỏng"

Siêu mỏng tiếng Anh là gì?

Siêu mỏng tiếng Anh là "ultra-thin" (tính từ), nghĩa là: Rất mỏng, nhẹ và nhỏ gọn.

"ultra-thin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ultra-thin" nghĩa tiếng Việt là "siêu mỏng". Từ này mô tả những vật thể cực kỳ mỏng.

Phát âm "ultra-thin" như thế nào?

"ultra-thin" có phiên âm IPA /ˈʌltrəˌθɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ultra-thin"?

This ultra-thin phone is very convenient to carry. — Chiếc điện thoại siêu mỏng này rất tiện lợi để mang theo.