Tiếng Việt
Giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là Student Research Award /ˈstjuːdənt ˈriːsɜːtʃ əˈwɔːd/. Giải thưởng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Student Research Award
Ví dụ câu với giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học / Student Research Award
- 1
She received the Student Research Award for her innovative project.
Cô ấy nhận giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học cho dự án sáng tạo của mình.
- 2
The university announced the Student Research Award winners yesterday.
Trường đại học đã công bố những người chiến thắng giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học hôm qua.
Ghi chú dùng từ giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học
Giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học là phần thưởng dành cho sinh viên xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'Research' (nghiên cứu), 'Award' (giải thưởng), 'Scholarship' (học bổng).
Video minh hoạ giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học
Câu hỏi thường gặp về "giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học"
Giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "Student Research Award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong nghiên cứu khoa học.
"Student Research Award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Student Research Award" nghĩa tiếng Việt là "giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học". Giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học là phần thưởng dành cho sinh viên xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu.
Phát âm "Student Research Award" như thế nào?
"Student Research Award" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ˈriːsɜːtʃ əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Student Research Award"?
Cô ấy nhận giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học cho dự án sáng tạo của mình. — She received the Student Research Award for her innovative project.