The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số chính phương tiếng Anh là gì?

Số chính phương tiếng Anh là Square number /skweər ˈnʌmbər/. Số chính phương là số có thể biểu diễn dưới dạng bình phương của một số nguyên, ví dụ như 1, 4, 9, 16.

Hình minh hoạ "Số chính phương" tiếng Anh là "Square number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Square number

Danh từ
/skweər ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số chính phương / Square number

  1. 1

    4 là một số chính phương vì nó bằng 2 bình phương.

    4 is a square number because it is 2 squared.

  2. 2

    Số 16 cũng là số chính phương, vì 4 bình phương bằng 16.

    Number 16 is also a square number because 4 squared equals 16.

Ghi chú dùng từ Số chính phương

Số chính phương là số có dạng n^2, trong đó n là số nguyên. Các thuật ngữ liên quan: 'số nguyên' (integer), 'bình phương' (square), 'số nguyên tố' (prime number).

Video minh hoạ Số chính phương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số chính phương

Câu hỏi thường gặp về "Số chính phương"

Số chính phương tiếng Anh là gì?

Số chính phương tiếng Anh là "Square number" (danh từ), nghĩa là: Số chính phương là số có thể biểu diễn dưới dạng bình phương của một số nguyên, ví dụ như 1, 4, 9, 16.

"Square number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Square number" nghĩa tiếng Việt là "Số chính phương". Số chính phương là số có dạng n^2, trong đó n là số nguyên.

Phát âm "Square number" như thế nào?

"Square number" có phiên âm IPA /skweər ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Square number"?

4 is a square number because it is 2 squared. — 4 là một số chính phương vì nó bằng 2 bình phương.