Tiếng Việt
Sơ đồ công nghệ tiếng Anh là gì?
sơ đồ công nghệ tiếng Anh là process flow diagram /ˈprəʊsɛs fləʊ ˈdaɪəɡræm/. Sơ đồ mô tả quy trình công nghệ hoặc sản xuất dưới dạng biểu đồ hoặc sơ đồ luồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
process flow diagram
Ví dụ câu với sơ đồ công nghệ / process flow diagram
- 1
Trong dự án, chúng tôi đã sử dụng sơ đồ công nghệ để hình dung các bước sản xuất.
We used a process flow diagram to visualize the manufacturing steps.
- 2
Sơ đồ công nghệ giúp các kỹ sư hiểu rõ quá trình vận hành của hệ thống.
The process flow diagram helps engineers understand the operation of the system.
Ghi chú dùng từ sơ đồ công nghệ
Sơ đồ công nghệ là biểu đồ thể hiện các bước trong quy trình công nghệ hoặc sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'flowchart' (sơ đồ luồng), 'process' (quy trình), 'diagram' (sơ đồ).
Video minh hoạ sơ đồ công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ đồ công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "sơ đồ công nghệ"
Sơ đồ công nghệ tiếng Anh là gì?
Sơ đồ công nghệ tiếng Anh là "process flow diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ mô tả quy trình công nghệ hoặc sản xuất dưới dạng biểu đồ hoặc sơ đồ luồng.
"process flow diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"process flow diagram" nghĩa tiếng Việt là "sơ đồ công nghệ". Sơ đồ công nghệ là biểu đồ thể hiện các bước trong quy trình công nghệ hoặc sản xuất.
Phát âm "process flow diagram" như thế nào?
"process flow diagram" có phiên âm IPA /ˈprəʊsɛs fləʊ ˈdaɪəɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "process flow diagram"?
We used a process flow diagram to visualize the manufacturing steps. — Trong dự án, chúng tôi đã sử dụng sơ đồ công nghệ để hình dung các bước sản xuất.