The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ đồ tính toán tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tính toán tiếng Anh là Computational diagram /ˌkɒmpjuˈteɪʃənəl ˈdaɪəˌɡræm/. Sơ đồ thể hiện quá trình tính toán hoặc thuật toán dưới dạng hình ảnh hoặc biểu đồ.

Hình minh hoạ "Sơ đồ tính toán" tiếng Anh là "Computational diagram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Computational diagram

Danh từ
/ˌkɒmpjuˈteɪʃənəl ˈdaɪəˌɡræm/

Ví dụ câu với Sơ đồ tính toán / Computational diagram

  1. 1

    The computational diagram helped us understand the algorithm better.

    Sơ đồ tính toán giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về thuật toán.

  2. 2

    We used a computational diagram to visualize the data flow.

    Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ tính toán để hình dung luồng dữ liệu.

Ghi chú dùng từ Sơ đồ tính toán

Sơ đồ tính toán là biểu đồ mô tả các bước của một thuật toán hoặc quá trình tính toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'algorithm' (thuật toán), 'flowchart' (sơ đồ luồng), và 'process diagram' (sơ đồ quá trình).

Video minh hoạ Sơ đồ tính toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơ đồ tính toán

Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ tính toán"

Sơ đồ tính toán tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tính toán tiếng Anh là "Computational diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện quá trình tính toán hoặc thuật toán dưới dạng hình ảnh hoặc biểu đồ.

"Computational diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Computational diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ tính toán". Sơ đồ tính toán là biểu đồ mô tả các bước của một thuật toán hoặc quá trình tính toán.

Phát âm "Computational diagram" như thế nào?

"Computational diagram" có phiên âm IPA /ˌkɒmpjuˈteɪʃənəl ˈdaɪəˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Computational diagram"?

Sơ đồ tính toán giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về thuật toán. — The computational diagram helped us understand the algorithm better.