Tiếng Việt
Số hợp đồng tiếng Anh là gì?
số hợp đồng tiếng Anh là contract number /ˈkɒntrækt ˈnʌmbər/. Số hợp đồng là mã số duy nhất được sử dụng để nhận diện một hợp đồng trong các tài liệu hoặc hệ thống quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract number
Ví dụ câu với số hợp đồng / contract number
- 1
Bạn cần cung cấp số hợp đồng để kiểm tra thông tin thanh toán.
You need to provide the contract number to verify the payment details.
- 2
Số hợp đồng của tôi là 12345.
My contract number is 12345.
Ghi chú dùng từ số hợp đồng
Số hợp đồng giúp xác định chính xác các hợp đồng trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ số hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "số hợp đồng"
Số hợp đồng tiếng Anh là gì?
Số hợp đồng tiếng Anh là "contract number" (danh từ), nghĩa là: Số hợp đồng là mã số duy nhất được sử dụng để nhận diện một hợp đồng trong các tài liệu hoặc hệ thống quản lý.
"contract number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract number" nghĩa tiếng Việt là "số hợp đồng". Số hợp đồng giúp xác định chính xác các hợp đồng trong hệ thống.
Phát âm "contract number" như thế nào?
"contract number" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract number"?
You need to provide the contract number to verify the payment details. — Bạn cần cung cấp số hợp đồng để kiểm tra thông tin thanh toán.