Tiếng Việt
Số liền trước tiếng Anh là gì?
Số liền trước tiếng Anh là Preceding number /ˈpriːsɪdiŋ ˈnʌmbər/. Số đứng trước một số khác trong một chuỗi hoặc dãy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preceding number
Ví dụ câu với Số liền trước / Preceding number
- 1
Số liền trước của 5 là 4.
The preceding number of 5 is 4.
- 2
Bạn cần biết số liền trước để xác định vị trí trong danh sách.
You need to know the preceding number to identify the position in the list.
Ghi chú dùng từ Số liền trước
Số liền trước là số đứng ngay trước một số nào đó trong dãy. Các từ liên quan gồm có 'following number' (số theo sau), 'sequence' (dãy số), 'ordinal number' (số thứ tự).
Video minh hoạ Số liền trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số liền trước
Câu hỏi thường gặp về "Số liền trước"
Số liền trước tiếng Anh là gì?
Số liền trước tiếng Anh là "Preceding number" (danh từ), nghĩa là: Số đứng trước một số khác trong một chuỗi hoặc dãy.
"Preceding number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preceding number" nghĩa tiếng Việt là "Số liền trước". Số liền trước là số đứng ngay trước một số nào đó trong dãy.
Phát âm "Preceding number" như thế nào?
"Preceding number" có phiên âm IPA /ˈpriːsɪdiŋ ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preceding number"?
The preceding number of 5 is 4. — Số liền trước của 5 là 4.