Tiếng Việt
Số lượng người tham gia tiếng Anh là gì?
số lượng người tham gia tiếng Anh là participants count /pɑrˈtɪsɪpənts kaʊnt/. Số lượng người tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
participants count
Ví dụ câu với số lượng người tham gia / participants count
- 1
The participants count at the conference was over 300.
Số lượng người tham gia hội nghị đã vượt quá 300.
- 2
We need to know the participants count before organizing the event.
Chúng tôi cần biết số lượng người tham gia trước khi tổ chức sự kiện.
Ghi chú dùng từ số lượng người tham gia
Từ này dùng để chỉ số lượng người tham gia một hoạt động. Các từ liên quan: 'attendance' (sự có mặt), 'enrollment' (đăng ký), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ số lượng người tham gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng người tham gia
Câu hỏi thường gặp về "số lượng người tham gia"
Số lượng người tham gia tiếng Anh là gì?
Số lượng người tham gia tiếng Anh là "participants count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng người tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.
"participants count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"participants count" nghĩa tiếng Việt là "số lượng người tham gia". Từ này dùng để chỉ số lượng người tham gia một hoạt động.
Phát âm "participants count" như thế nào?
"participants count" có phiên âm IPA /pɑrˈtɪsɪpənts kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "participants count"?
Số lượng người tham gia hội nghị đã vượt quá 300. — The participants count at the conference was over 300.