Tiếng Việt
Sở ngoại vụ tphcm tiếng Anh là gì?
sở ngoại vụ tphcm tiếng Anh là Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs /hə́w ʧɪj mɪ́n dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Sở Ngoại vụ Thành phố Hồ Chí Minh là cơ quan quản lý các hoạt động đối ngoại của thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs
Ví dụ câu với sở ngoại vụ tphcm / Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs
- 1
Sở Ngoại vụ tổ chức các buổi gặp gỡ với đại diện các quốc gia.
The Department of Foreign Affairs arranges meetings with representatives from different countries.
- 2
Các hoạt động của Sở Ngoại vụ góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế của thành phố.
The activities of the Department of Foreign Affairs help promote the city's international cooperation.
Ghi chú dùng từ sở ngoại vụ tphcm
Sở Ngoại vụ là cơ quan quản lý các hoạt động đối ngoại của thành phố. Các thuật ngữ liên quan: 'đối ngoại' (diplomacy), 'hợp tác quốc tế' (international cooperation), 'quan hệ ngoại giao' (diplomatic relations).
Video minh hoạ sở ngoại vụ tphcm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở ngoại vụ tphcm
Câu hỏi thường gặp về "sở ngoại vụ tphcm"
Sở ngoại vụ tphcm tiếng Anh là gì?
Sở ngoại vụ tphcm tiếng Anh là "Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs" (danh từ), nghĩa là: Sở Ngoại vụ Thành phố Hồ Chí Minh là cơ quan quản lý các hoạt động đối ngoại của thành phố.
"Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs" nghĩa tiếng Việt là "sở ngoại vụ tphcm". Sở Ngoại vụ là cơ quan quản lý các hoạt động đối ngoại của thành phố.
Phát âm "Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs" như thế nào?
"Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs" có phiên âm IPA /hə́w ʧɪj mɪ́n dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ho Chi Minh City Department of Foreign Affairs"?
The Department of Foreign Affairs arranges meetings with representatives from different countries. — Sở Ngoại vụ tổ chức các buổi gặp gỡ với đại diện các quốc gia.