Tiếng Việt
Sổ sức khỏe điện tử tiếng Anh là gì?
sổ sức khỏe điện tử tiếng Anh là electronic health record /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈhɛlθ ˈrɛkərd/. Hồ sơ sức khỏe điện tử là bản ghi chép thông tin y tế của bệnh nhân được lưu trữ và quản lý trên nền tảng điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic health record
Ví dụ câu với sổ sức khỏe điện tử / electronic health record
- 1
Bạn cần cập nhật sổ sức khỏe điện tử của mình tại bệnh viện.
You need to update your electronic health record at the hospital.
- 2
Sổ sức khỏe điện tử giúp bác sĩ truy cập nhanh thông tin của bệnh nhân.
The electronic health record allows doctors to quickly access patient information.
Ghi chú dùng từ sổ sức khỏe điện tử
Sổ sức khỏe điện tử là dạng số hóa của hồ sơ y tế, giúp quản lý thông tin dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có hồ sơ y tế (medical record), dữ liệu y tế (medical data), và bảo hiểm y tế điện tử (electronic health insurance).
Video minh hoạ sổ sức khỏe điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ sức khỏe điện tử
Câu hỏi thường gặp về "sổ sức khỏe điện tử"
Sổ sức khỏe điện tử tiếng Anh là gì?
Sổ sức khỏe điện tử tiếng Anh là "electronic health record" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ sức khỏe điện tử là bản ghi chép thông tin y tế của bệnh nhân được lưu trữ và quản lý trên nền tảng điện tử.
"electronic health record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic health record" nghĩa tiếng Việt là "sổ sức khỏe điện tử". Sổ sức khỏe điện tử là dạng số hóa của hồ sơ y tế, giúp quản lý thông tin dễ dàng hơn.
Phát âm "electronic health record" như thế nào?
"electronic health record" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈhɛlθ ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic health record"?
You need to update your electronic health record at the hospital. — Bạn cần cập nhật sổ sức khỏe điện tử của mình tại bệnh viện.