Tiếng Việt
Số tài khoản tiếng Anh là gì?
số tài khoản tiếng Anh là account number /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Số tài khoản là dãy số dùng để nhận diện và truy cập vào một tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account number
Ví dụ câu với số tài khoản / account number
- 1
Bạn cần cung cấp số tài khoản để chuyển tiền.
You need to provide your account number to transfer money.
- 2
Số tài khoản của tôi là 123456789.
My account number is 123456789.
Ghi chú dùng từ số tài khoản
Số tài khoản giúp xác định chính xác tài khoản ngân hàng. Các từ liên quan: 'số thẻ' (card number), 'mã PIN' (PIN code), 'ngân hàng' (bank).
Video minh hoạ số tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "số tài khoản"
Số tài khoản tiếng Anh là gì?
Số tài khoản tiếng Anh là "account number" (danh từ), nghĩa là: Số tài khoản là dãy số dùng để nhận diện và truy cập vào một tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.
"account number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account number" nghĩa tiếng Việt là "số tài khoản". Số tài khoản giúp xác định chính xác tài khoản ngân hàng.
Phát âm "account number" như thế nào?
"account number" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account number"?
You need to provide your account number to transfer money. — Bạn cần cung cấp số tài khoản để chuyển tiền.