Tiếng Việt
Sơ xuất tiếng Anh là gì?
sơ xuất tiếng Anh là negligent /ˈnɛgləʤənt/. Người hay bỏ qua trách nhiệm hoặc cẩu thả trong công việc, dễ gây ra sai sót hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negligent
Ví dụ câu với sơ xuất / negligent
- 1
Anh ấy bị phạt vì sơ xuất trong công việc.
He was fined for negligence at work.
- 2
Sơ xuất trong an toàn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Negligence in safety can lead to serious accidents.
Ghi chú dùng từ sơ xuất
Sơ xuất là hành động thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết. Các từ liên quan: 'careless' (bất cẩn), 'reckless' (liều lĩnh), 'oversight' (sự bỏ sót).
Video minh hoạ sơ xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ xuất
Câu hỏi thường gặp về "sơ xuất"
Sơ xuất tiếng Anh là gì?
Sơ xuất tiếng Anh là "negligent" (danh từ), nghĩa là: Người hay bỏ qua trách nhiệm hoặc cẩu thả trong công việc, dễ gây ra sai sót hoặc tai nạn.
"negligent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negligent" nghĩa tiếng Việt là "sơ xuất". Sơ xuất là hành động thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết.
Phát âm "negligent" như thế nào?
"negligent" có phiên âm IPA /ˈnɛgləʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negligent"?
He was fined for negligence at work. — Anh ấy bị phạt vì sơ xuất trong công việc.