The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ xuất cảnh tiếng Anh là gì?

hồ sơ xuất cảnh tiếng Anh là exit documents /ˈɛksɪt ˈdɒkjʊmənts/. Tài liệu cần thiết để xuất cảnh khỏi một quốc gia, như hộ chiếu hoặc giấy phép xuất cảnh.

Hình minh hoạ "hồ sơ xuất cảnh" tiếng Anh là "exit documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exit documents

Danh từ
/ˈɛksɪt ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với hồ sơ xuất cảnh / exit documents

  1. 1

    Bạn cần chuẩn bị hồ sơ xuất cảnh trước khi đi du lịch quốc tế.

    You need to prepare your exit documents before traveling abroad.

  2. 2

    Họ đã nộp hồ sơ xuất cảnh tại cửa khẩu.

    They submitted their exit documents at the border.

Ghi chú dùng từ hồ sơ xuất cảnh

Hồ sơ xuất cảnh là các giấy tờ như hộ chiếu, visa, giấy phép xuất cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa' (thị thực), 'passport' (hộ chiếu), 'border control' (kiểm soát biên giới).

Video minh hoạ hồ sơ xuất cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ xuất cảnh

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ xuất cảnh"

Hồ sơ xuất cảnh tiếng Anh là gì?

Hồ sơ xuất cảnh tiếng Anh là "exit documents" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu cần thiết để xuất cảnh khỏi một quốc gia, như hộ chiếu hoặc giấy phép xuất cảnh.

"exit documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exit documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ xuất cảnh". Hồ sơ xuất cảnh là các giấy tờ như hộ chiếu, visa, giấy phép xuất cảnh.

Phát âm "exit documents" như thế nào?

"exit documents" có phiên âm IPA /ˈɛksɪt ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exit documents"?

You need to prepare your exit documents before traveling abroad. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ xuất cảnh trước khi đi du lịch quốc tế.