The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn pháo tiếng Anh là gì?

sơn pháo tiếng Anh là mountain artillery /ˈmaʊntən ɑːrˈtɪləri/. Loại pháo lớn dùng để bắn từ các vị trí trên núi hoặc cao điểm.

Hình minh hoạ "sơn pháo" tiếng Anh là "mountain artillery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mountain artillery

Danh từ
/ˈmaʊntən ɑːrˈtɪləri/

Ví dụ câu với sơn pháo / mountain artillery

  1. 1

    The mountain artillery was used to defend the mountain pass.

    Quân đội đã sử dụng sơn pháo để bảo vệ lối đi qua núi.

  2. 2

    The mountain artillery provided crucial support during the mountain battle.

    Sơn pháo đã cung cấp hỗ trợ quan trọng trong trận chiến trên núi.

Ghi chú dùng từ sơn pháo

Sơn pháo là loại pháo lớn dùng trong chiến tranh, thường đặt trên các địa hình cao để tấn công hoặc phòng thủ. Các thuật ngữ liên quan: artillery (pháo binh), cannon (pháo), military (quân sự).

Video minh hoạ sơn pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơn pháo

Câu hỏi thường gặp về "sơn pháo"

Sơn pháo tiếng Anh là gì?

Sơn pháo tiếng Anh là "mountain artillery" (danh từ), nghĩa là: Loại pháo lớn dùng để bắn từ các vị trí trên núi hoặc cao điểm.

"mountain artillery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mountain artillery" nghĩa tiếng Việt là "sơn pháo". Sơn pháo là loại pháo lớn dùng trong chiến tranh, thường đặt trên các địa hình cao để tấn công hoặc phòng thủ.

Phát âm "mountain artillery" như thế nào?

"mountain artillery" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ɑːrˈtɪləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mountain artillery"?

Quân đội đã sử dụng sơn pháo để bảo vệ lối đi qua núi. — The mountain artillery was used to defend the mountain pass.