Tiếng Việt
Sống chết tiếng Anh là gì?
sống chết tiếng Anh là life and death /laɪf ənd dɛθ/. Cụm từ chỉ tình huống nguy hiểm hoặc quyết định quan trọng liên quan đến sự sống còn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life and death
Ví dụ câu với sống chết / life and death
- 1
Trong trận chiến, anh ấy đã chiến đấu vì sự sống còn của đồng đội.
During the battle, he fought for the life and death of his comrades.
- 2
Chúng ta phải đưa ra quyết định sống còn trong tình huống này.
We have to make a life and death decision in this situation.
Ghi chú dùng từ sống chết
Sống chết là cụm từ diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc quyết định quan trọng về sự sống còn. Các từ liên quan: 'survival' (sự sống còn), 'danger' (nguy hiểm), 'crisis' (khủng hoảng).
Video minh hoạ sống chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống chết
Câu hỏi thường gặp về "sống chết"
Sống chết tiếng Anh là gì?
Sống chết tiếng Anh là "life and death" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tình huống nguy hiểm hoặc quyết định quan trọng liên quan đến sự sống còn.
"life and death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life and death" nghĩa tiếng Việt là "sống chết". Sống chết là cụm từ diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc quyết định quan trọng về sự sống còn.
Phát âm "life and death" như thế nào?
"life and death" có phiên âm IPA /laɪf ənd dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life and death"?
During the battle, he fought for the life and death of his comrades. — Trong trận chiến, anh ấy đã chiến đấu vì sự sống còn của đồng đội.