The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát sốt tiếng Anh là gì?

phát sốt tiếng Anh là fever onset /ˈfiː.vər ˈɒn.sɛt/. Quá trình bắt đầu bị sốt hoặc sốt bắt đầu xuất hiện.

Hình minh hoạ "phát sốt" tiếng Anh là "fever onset"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fever onset

Danh từ
/ˈfiː.vər ˈɒn.sɛt/

Ví dụ câu với phát sốt / fever onset

  1. 1

    Cậu bé đã xuất hiện dấu hiệu phát sốt vào buổi chiều.

    The child showed signs of fever onset in the afternoon.

  2. 2

    Bác sĩ theo dõi quá trình phát sốt của bệnh nhân để chẩn đoán chính xác.

    The doctor monitored the patient's fever onset to make an accurate diagnosis.

Ghi chú dùng từ phát sốt

Phát sốt đề cập đến thời điểm hoặc quá trình bắt đầu bị sốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fever' (sốt), 'temperature' (nhiệt độ), và 'symptom' (triệu chứng).

Video minh hoạ phát sốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát sốt

Câu hỏi thường gặp về "phát sốt"

Phát sốt tiếng Anh là gì?

Phát sốt tiếng Anh là "fever onset" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bắt đầu bị sốt hoặc sốt bắt đầu xuất hiện.

"fever onset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fever onset" nghĩa tiếng Việt là "phát sốt". Phát sốt đề cập đến thời điểm hoặc quá trình bắt đầu bị sốt.

Phát âm "fever onset" như thế nào?

"fever onset" có phiên âm IPA /ˈfiː.vər ˈɒn.sɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fever onset"?

The child showed signs of fever onset in the afternoon. — Cậu bé đã xuất hiện dấu hiệu phát sốt vào buổi chiều.