Tiếng Việt
Sự bất tuân tiếng Anh là gì?
sự bất tuân tiếng Anh là disobedience /ˌdɪsəˈbiːdiəns/. Hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disobedience
Ví dụ câu với sự bất tuân / disobedience
- 1
Hành động của anh ấy thể hiện sự bất tuân đối với luật lệ.
His actions showed disobedience to the rules.
- 2
Sự bất tuân của học sinh gây ra nhiều vấn đề trong lớp học.
The disobedience of the students caused many problems in the classroom.
Ghi chú dùng từ sự bất tuân
Sự bất tuân là trạng thái hoặc hành động không tuân theo quy định hoặc mệnh lệnh. Các từ liên quan: obedience (tuân thủ), compliance (tuân thủ), rebellion (nổi loạn).
Video minh hoạ sự bất tuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất tuân
Câu hỏi thường gặp về "sự bất tuân"
Sự bất tuân tiếng Anh là gì?
Sự bất tuân tiếng Anh là "disobedience" (danh từ), nghĩa là: Hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc.
"disobedience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disobedience" nghĩa tiếng Việt là "sự bất tuân". Sự bất tuân là trạng thái hoặc hành động không tuân theo quy định hoặc mệnh lệnh.
Phát âm "disobedience" như thế nào?
"disobedience" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈbiːdiəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disobedience"?
His actions showed disobedience to the rules. — Hành động của anh ấy thể hiện sự bất tuân đối với luật lệ.