Tiếng Việt
Sự bớt đi tiếng Anh là gì?
sự bớt đi tiếng Anh là reduction /dɪˈkriːs/. Sự giảm bớt về số lượng, kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduction
Ví dụ câu với sự bớt đi / reduction
- 1
Việc giảm thuế đã thúc đẩy nền kinh tế phát triển.
The reduction in taxes boosted economic growth.
- 2
Chúng tôi cần giảm lượng rác thải để bảo vệ môi trường.
We need to focus on waste reduction to protect the environment.
Ghi chú dùng từ sự bớt đi
Reduction nghĩa là sự giảm đi hoặc giảm bớt. Các từ liên quan gồm 'decrease' (giảm xuống), 'diminish' (giảm thiểu), và 'cut' (cắt giảm).
Video minh hoạ sự bớt đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bớt đi
Câu hỏi thường gặp về "sự bớt đi"
Sự bớt đi tiếng Anh là gì?
Sự bớt đi tiếng Anh là "reduction" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm bớt về số lượng, kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó.
"reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduction" nghĩa tiếng Việt là "sự bớt đi". Reduction nghĩa là sự giảm đi hoặc giảm bớt.
Phát âm "reduction" như thế nào?
"reduction" có phiên âm IPA /dɪˈkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduction"?
The reduction in taxes boosted economic growth. — Việc giảm thuế đã thúc đẩy nền kinh tế phát triển.