Tiếng Việt
Sự cạn sữa tiếng Anh là gì?
sự cạn sữa tiếng Anh là low milk supply /ləʊ mɪlk səˈplaɪ/. Tình trạng lượng sữa mẹ giảm hoặc không đủ để nuôi con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low milk supply
Ví dụ câu với sự cạn sữa / low milk supply
- 1
Chị ấy gặp phải vấn đề về sự cạn sữa sau sinh.
She is experiencing low milk supply after giving birth.
- 2
Các bà mẹ cần tìm cách tăng cường lượng sữa.
Mothers need to find ways to boost their milk supply.
Ghi chú dùng từ sự cạn sữa
Sự cạn sữa đề cập đến việc lượng sữa mẹ giảm đi. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'mastitis' (Viêm tuyến vú), 'breastfeeding' (Cho con bú), 'lactation' (Sự tiết sữa).
Video minh hoạ sự cạn sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cạn sữa
Câu hỏi thường gặp về "sự cạn sữa"
Sự cạn sữa tiếng Anh là gì?
Sự cạn sữa tiếng Anh là "low milk supply" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lượng sữa mẹ giảm hoặc không đủ để nuôi con.
"low milk supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low milk supply" nghĩa tiếng Việt là "sự cạn sữa". Sự cạn sữa đề cập đến việc lượng sữa mẹ giảm đi.
Phát âm "low milk supply" như thế nào?
"low milk supply" có phiên âm IPA /ləʊ mɪlk səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low milk supply"?
She is experiencing low milk supply after giving birth. — Chị ấy gặp phải vấn đề về sự cạn sữa sau sinh.