Tiếng Việt
Công suất lớn tiếng Anh là gì?
công suất lớn tiếng Anh là high power /haɪ ˈpaʊər/. Công suất lớn đề cập đến khả năng hoạt động hoặc sản xuất năng lượng cao của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high power
Ví dụ câu với công suất lớn / high power
- 1
Máy phát điện này có công suất lớn, phù hợp cho các dự án lớn.
This generator has high power, suitable for large projects.
- 2
Xe ô tô này được trang bị động cơ công suất lớn để tăng tốc nhanh hơn.
This car is equipped with a high power engine to accelerate faster.
Ghi chú dùng từ công suất lớn
Công suất lớn thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc máy móc có khả năng hoạt động mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'power' (công suất), 'capacity' (dung lượng), 'strength' (sức mạnh).
Video minh hoạ công suất lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất lớn
Câu hỏi thường gặp về "công suất lớn"
Công suất lớn tiếng Anh là gì?
Công suất lớn tiếng Anh là "high power" (danh từ), nghĩa là: Công suất lớn đề cập đến khả năng hoạt động hoặc sản xuất năng lượng cao của một thiết bị hoặc hệ thống.
"high power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high power" nghĩa tiếng Việt là "công suất lớn". Công suất lớn thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc máy móc có khả năng hoạt động mạnh mẽ.
Phát âm "high power" như thế nào?
"high power" có phiên âm IPA /haɪ ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high power"?
This generator has high power, suitable for large projects. — Máy phát điện này có công suất lớn, phù hợp cho các dự án lớn.