The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đặt tiếng Anh là gì?

sự đặt tiếng Anh là placement /ˈpleɪsmənt/. Việc sắp xếp hoặc đặt một vật ở vị trí nhất định.

Hình minh hoạ "sự đặt" tiếng Anh là "placement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

placement

Danh từ
/ˈpleɪsmənt/

Ví dụ câu với sự đặt / placement

  1. 1

    Việc đặt bàn ghế hợp lý giúp không gian trở nên thoải mái hơn.

    The placement of the furniture makes the room more comfortable.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng vị trí đặt máy chủ trong phòng dữ liệu.

    We carefully considered the placement of the servers in the data room.

Ghi chú dùng từ sự đặt

Sự đặt đề cập đến việc sắp xếp hoặc bố trí một vật ở vị trí phù hợp. Các từ liên quan gồm 'arrangement' (bố trí), 'position' (vị trí), 'location' (địa điểm).

Video minh hoạ sự đặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đặt

Câu hỏi thường gặp về "sự đặt"

Sự đặt tiếng Anh là gì?

Sự đặt tiếng Anh là "placement" (danh từ), nghĩa là: Việc sắp xếp hoặc đặt một vật ở vị trí nhất định.

"placement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"placement" nghĩa tiếng Việt là "sự đặt". Sự đặt đề cập đến việc sắp xếp hoặc bố trí một vật ở vị trí phù hợp.

Phát âm "placement" như thế nào?

"placement" có phiên âm IPA /ˈpleɪsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "placement"?

The placement of the furniture makes the room more comfortable. — Việc đặt bàn ghế hợp lý giúp không gian trở nên thoải mái hơn.