The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai sáng tiếng Anh là gì?

khai sáng tiếng Anh là enlighten /ɛnˈlaɪtən/. làm sáng tỏ, khai mở trí tuệ hoặc kiến thức cho ai đó.

Hình minh hoạ "khai sáng" tiếng Anh là "enlighten"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enlighten

Động từ
/ɛnˈlaɪtən/

Ví dụ câu với khai sáng / enlighten

  1. 1

    Giáo dục giúp khai sáng tâm hồn con người.

    Education helps to enlighten the human soul.

  2. 2

    Cuộc trò chuyện đã khai sáng cho tôi về vấn đề đó.

    The conversation enlightened me about that issue.

Ghi chú dùng từ khai sáng

Khai sáng thường liên quan đến việc làm rõ kiến thức hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'illuminate' (chiếu sáng, làm rõ), 'educate' (giáo dục), 'illuminate' (chiếu sáng, làm rõ).

Video minh hoạ khai sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai sáng

Câu hỏi thường gặp về "khai sáng"

Khai sáng tiếng Anh là gì?

Khai sáng tiếng Anh là "enlighten" (động từ), nghĩa là: làm sáng tỏ, khai mở trí tuệ hoặc kiến thức cho ai đó.

"enlighten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enlighten" nghĩa tiếng Việt là "khai sáng". Khai sáng thường liên quan đến việc làm rõ kiến thức hoặc ý tưởng.

Phát âm "enlighten" như thế nào?

"enlighten" có phiên âm IPA /ɛnˈlaɪtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enlighten"?

Education helps to enlighten the human soul. — Giáo dục giúp khai sáng tâm hồn con người.