Tiếng Việt
Sự kiện bên lề tiếng Anh là gì?
sự kiện bên lề tiếng Anh là side event /saɪd ɪˈvɛnt/. Các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra song song hoặc phụ trợ trong một hội nghị hoặc sự kiện chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side event
Ví dụ câu với sự kiện bên lề / side event
- 1
Trong hội nghị, có một sự kiện bên lề về công nghệ mới.
There was a side event about new technology during the conference.
- 2
Sự kiện bên lề đã thu hút nhiều khách tham dự hơn dự kiến.
The side event attracted more attendees than expected.
Ghi chú dùng từ sự kiện bên lề
Sự kiện bên lề là các hoạt động phụ trợ trong các hội nghị hoặc sự kiện lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'main event' (sự kiện chính), 'conference' (hội nghị), 'networking' (kết nối mạng).
Video minh hoạ sự kiện bên lề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện bên lề
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện bên lề"
Sự kiện bên lề tiếng Anh là gì?
Sự kiện bên lề tiếng Anh là "side event" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra song song hoặc phụ trợ trong một hội nghị hoặc sự kiện chính.
"side event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện bên lề". Sự kiện bên lề là các hoạt động phụ trợ trong các hội nghị hoặc sự kiện lớn.
Phát âm "side event" như thế nào?
"side event" có phiên âm IPA /saɪd ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side event"?
There was a side event about new technology during the conference. — Trong hội nghị, có một sự kiện bên lề về công nghệ mới.