The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mạnh mẽ tiếng Anh là gì?

sự mạnh mẽ tiếng Anh là Strength /strɛŋkθ/. Sức mạnh, khả năng chịu đựng hoặc sức lực của một người hoặc vật.

Hình minh hoạ "sự mạnh mẽ" tiếng Anh là "Strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strength

Danh từ
/strɛŋkθ/

Ví dụ câu với sự mạnh mẽ / Strength

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh.

    He showed strength in every situation.

  2. 2

    Sức mạnh của đội bóng đã giúp họ chiến thắng.

    The team's strength helped them win.

Ghi chú dùng từ sự mạnh mẽ

Sự mạnh mẽ thể hiện khả năng vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: power (sức mạnh), resilience (khả năng phục hồi), endurance (sức chịu đựng).

Video minh hoạ sự mạnh mẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự mạnh mẽ

Câu hỏi thường gặp về "sự mạnh mẽ"

Sự mạnh mẽ tiếng Anh là gì?

Sự mạnh mẽ tiếng Anh là "Strength" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh, khả năng chịu đựng hoặc sức lực của một người hoặc vật.

"Strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strength" nghĩa tiếng Việt là "sự mạnh mẽ". Sự mạnh mẽ thể hiện khả năng vượt qua khó khăn.

Phát âm "Strength" như thế nào?

"Strength" có phiên âm IPA /strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strength"?

He showed strength in every situation. — Anh ấy thể hiện sự mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh.