The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mọc lên tiếng Anh là gì?

Sự mọc lên tiếng Anh là Growth /ɡroʊθ/. Sự phát triển hoặc mọc lên của cái gì đó, thường liên quan đến sinh trưởng hoặc mở rộng.

Hình minh hoạ "Sự mọc lên" tiếng Anh là "Growth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Growth

Danh từ
/ɡroʊθ/

Ví dụ câu với Sự mọc lên / Growth

  1. 1

    Cây này có sự mọc lên nhanh chóng trong mùa xuân.

    This plant's growth is rapid in spring.

  2. 2

    Sự mọc lên của các tòa nhà mới làm thay đổi cảnh quan thành phố.

    The growth of new buildings changes the city's landscape.

Ghi chú dùng từ Sự mọc lên

Growth là quá trình phát triển hoặc mở rộng của một sinh vật hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'develop' (phát triển), 'expand' (mở rộng), 'increase' (tăng lên).

Video minh hoạ Sự mọc lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự mọc lên

Câu hỏi thường gặp về "Sự mọc lên"

Sự mọc lên tiếng Anh là gì?

Sự mọc lên tiếng Anh là "Growth" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển hoặc mọc lên của cái gì đó, thường liên quan đến sinh trưởng hoặc mở rộng.

"Growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Growth" nghĩa tiếng Việt là "Sự mọc lên". Growth là quá trình phát triển hoặc mở rộng của một sinh vật hoặc vật thể.

Phát âm "Growth" như thế nào?

"Growth" có phiên âm IPA /ɡroʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Growth"?

This plant's growth is rapid in spring. — Cây này có sự mọc lên nhanh chóng trong mùa xuân.