The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ngắm tiếng Anh là gì?

sự ngắm tiếng Anh là Gazing /ˈɡeɪzɪŋ/. Hành động nhìn chăm chú hoặc thưởng thức một cách yên lặng và tập trung.

Hình minh hoạ "sự ngắm" tiếng Anh là "Gazing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gazing

Động từ
/ˈɡeɪzɪŋ/

Ví dụ câu với sự ngắm / Gazing

  1. 1

    Cô ấy đang ngắm cảnh biển vào buổi sáng.

    She was gazing at the sunrise over the ocean.

  2. 2

    Anh ấy thích ngắm các vì sao vào đêm khuya.

    He enjoys gazing at the stars late at night.

Ghi chú dùng từ sự ngắm

Gazing là hành động nhìn chằm chằm một cách say mê hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: stare (nhìn chằm chằm), observe (quan sát), contemplate (suy ngẫm).

Video minh hoạ sự ngắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự ngắm

Câu hỏi thường gặp về "sự ngắm"

Sự ngắm tiếng Anh là gì?

Sự ngắm tiếng Anh là "Gazing" (động từ), nghĩa là: Hành động nhìn chăm chú hoặc thưởng thức một cách yên lặng và tập trung.

"Gazing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gazing" nghĩa tiếng Việt là "sự ngắm". Gazing là hành động nhìn chằm chằm một cách say mê hoặc suy nghĩ.

Phát âm "Gazing" như thế nào?

"Gazing" có phiên âm IPA /ˈɡeɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gazing"?

She was gazing at the sunrise over the ocean. — Cô ấy đang ngắm cảnh biển vào buổi sáng.