Tiếng Việt
Sự ngâm tiếng Anh là gì?
sự ngâm tiếng Anh là Soaking /ˈsoʊkɪŋ/. Hành động ngâm hoặc nhúng vật gì đó vào chất lỏng để làm mềm hoặc làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soaking
Ví dụ câu với sự ngâm / Soaking
- 1
Việc ngâm quần áo trong nước trước khi giặt giúp loại bỏ vết bẩn dễ dàng.
Soaking the clothes in water before washing helps remove stains.
- 2
Ngâm đậu qua đêm để chúng nở ra trước khi nấu.
Soaking the beans overnight helps them swell before cooking.
Ghi chú dùng từ sự ngâm
Sự ngâm liên quan đến việc nhúng vật vào chất lỏng. Các từ liên quan gồm 'immerse' (nhúng sâu), 'drench' (ướt sũng), 'marinate' (ướp).
Video minh hoạ sự ngâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự ngâm
Câu hỏi thường gặp về "sự ngâm"
Sự ngâm tiếng Anh là gì?
Sự ngâm tiếng Anh là "Soaking" (danh từ), nghĩa là: Hành động ngâm hoặc nhúng vật gì đó vào chất lỏng để làm mềm hoặc làm sạch.
"Soaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soaking" nghĩa tiếng Việt là "sự ngâm". Sự ngâm liên quan đến việc nhúng vật vào chất lỏng.
Phát âm "Soaking" như thế nào?
"Soaking" có phiên âm IPA /ˈsoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soaking"?
Soaking the clothes in water before washing helps remove stains. — Việc ngâm quần áo trong nước trước khi giặt giúp loại bỏ vết bẩn dễ dàng.