Tiếng Việt
Sự nghiệp trồng người tiếng Anh là gì?
Sự nghiệp trồng người tiếng Anh là Human Development Career /ˈhjuːmən ˌdɛvəlˈɒpmənt ˈkærɪə/. Sự nghiệp liên quan đến việc giáo dục và phát triển con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Human Development Career
Ví dụ câu với Sự nghiệp trồng người / Human Development Career
- 1
Giáo dục là nền tảng của sự nghiệp trồng người.
Education is the foundation of the human development career.
- 2
Chương trình đào tạo nhằm thúc đẩy sự nghiệp trồng người trong cộng đồng.
The training program aims to promote the human development career in the community.
Ghi chú dùng từ Sự nghiệp trồng người
Sự nghiệp trồng người đề cập đến các hoạt động giáo dục và phát triển con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giáo dục' (education), 'phát triển con người' (human development), và 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ Sự nghiệp trồng người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự nghiệp trồng người
Câu hỏi thường gặp về "Sự nghiệp trồng người"
Sự nghiệp trồng người tiếng Anh là gì?
Sự nghiệp trồng người tiếng Anh là "Human Development Career" (danh từ), nghĩa là: Sự nghiệp liên quan đến việc giáo dục và phát triển con người.
"Human Development Career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Human Development Career" nghĩa tiếng Việt là "Sự nghiệp trồng người". Sự nghiệp trồng người đề cập đến các hoạt động giáo dục và phát triển con người.
Phát âm "Human Development Career" như thế nào?
"Human Development Career" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən ˌdɛvəlˈɒpmənt ˈkærɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Human Development Career"?
Education is the foundation of the human development career. — Giáo dục là nền tảng của sự nghiệp trồng người.