Tiếng Việt
Xây dựng sự nghiệp tiếng Anh là gì?
xây dựng sự nghiệp tiếng Anh là build a career /bɪld ə kəˈrɪər/. Phát triển và mở rộng sự nghiệp cá nhân qua công việc và thành tựu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build a career
Ví dụ câu với xây dựng sự nghiệp / build a career
- 1
Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp từ một kỹ sư trẻ thành giám đốc điều hành.
He built a career from a young engineer to a CEO.
- 2
Việc học tập chăm chỉ giúp cô xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực y tế.
Hard studying helped her build a career in healthcare.
Ghi chú dùng từ xây dựng sự nghiệp
Xây dựng sự nghiệp là quá trình phát triển nghề nghiệp cá nhân. Các từ liên quan: nghề nghiệp (career), thành tựu (achievement), phát triển (development).
Video minh hoạ xây dựng sự nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng sự nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng sự nghiệp"
Xây dựng sự nghiệp tiếng Anh là gì?
Xây dựng sự nghiệp tiếng Anh là "build a career" (cụm từ), nghĩa là: Phát triển và mở rộng sự nghiệp cá nhân qua công việc và thành tựu.
"build a career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build a career" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng sự nghiệp". Xây dựng sự nghiệp là quá trình phát triển nghề nghiệp cá nhân.
Phát âm "build a career" như thế nào?
"build a career" có phiên âm IPA /bɪld ə kəˈrɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build a career"?
He built a career from a young engineer to a CEO. — Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp từ một kỹ sư trẻ thành giám đốc điều hành.