Tiếng Việt
Sự nhịn tiếng Anh là gì?
sự nhịn tiếng Anh là forbearance /fɔːˈbeərᵊns/. Sự kiềm chế, nhịn nhường hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn hoặc gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forbearance
Ví dụ câu với sự nhịn / forbearance
- 1
Anh ấy thể hiện sự nhịn nhường trong suốt cuộc tranh luận dài.
He showed great forbearance during the lengthy debate.
- 2
Sự nhịn nhường của cô ấy giúp giữ gìn hòa bình trong gia đình.
Her forbearance helped maintain peace in the family.
Ghi chú dùng từ sự nhịn
Sự nhịn là khả năng chịu đựng hoặc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống khó khăn. Các từ liên quan: patience (sự kiên nhẫn), tolerance (sự khoan dung), endurance (sự chịu đựng).
Video minh hoạ sự nhịn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự nhịn
Câu hỏi thường gặp về "sự nhịn"
Sự nhịn tiếng Anh là gì?
Sự nhịn tiếng Anh là "forbearance" (danh từ), nghĩa là: Sự kiềm chế, nhịn nhường hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn hoặc gây khó chịu.
"forbearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forbearance" nghĩa tiếng Việt là "sự nhịn". Sự nhịn là khả năng chịu đựng hoặc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.
Phát âm "forbearance" như thế nào?
"forbearance" có phiên âm IPA /fɔːˈbeərᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forbearance"?
He showed great forbearance during the lengthy debate. — Anh ấy thể hiện sự nhịn nhường trong suốt cuộc tranh luận dài.