Tiếng Việt
Sự phân chia tài sản tiếng Anh là gì?
sự phân chia tài sản tiếng Anh là Asset division /ˈæsɛt dɪˈvɪʒən/. Quá trình chia sẻ hoặc phân chia tài sản giữa các bên trong một cuộc ly hôn hoặc phân chia tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asset division
Ví dụ câu với sự phân chia tài sản / Asset division
- 1
Trong cuộc ly hôn, sự phân chia tài sản cần công bằng và hợp lý.
During the divorce, the asset division was fair and equitable.
- 2
Chúng tôi đã thỏa thuận về sự phân chia tài sản trước khi ký kết hợp đồng.
We agreed on the asset division before signing the contract.
Ghi chú dùng từ sự phân chia tài sản
Sự phân chia tài sản liên quan đến việc chia sẻ tài sản sau một cuộc ly hôn hoặc phân chia tài sản chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'property settlement' (hoàn trả tài sản), 'divorce' (ly hôn), 'equitable distribution' (phân chia công bằng).
Video minh hoạ sự phân chia tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phân chia tài sản
Câu hỏi thường gặp về "sự phân chia tài sản"
Sự phân chia tài sản tiếng Anh là gì?
Sự phân chia tài sản tiếng Anh là "Asset division" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chia sẻ hoặc phân chia tài sản giữa các bên trong một cuộc ly hôn hoặc phân chia tài sản.
"Asset division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asset division" nghĩa tiếng Việt là "sự phân chia tài sản". Sự phân chia tài sản liên quan đến việc chia sẻ tài sản sau một cuộc ly hôn hoặc phân chia tài sản chung.
Phát âm "Asset division" như thế nào?
"Asset division" có phiên âm IPA /ˈæsɛt dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asset division"?
During the divorce, the asset division was fair and equitable. — Trong cuộc ly hôn, sự phân chia tài sản cần công bằng và hợp lý.