Tiếng Việt
Sự rải tiếng Anh là gì?
sự rải tiếng Anh là Spreading /ˈsprɛdɪŋ/. Hành động rải hoặc trải đều ra một vật thể hoặc chất gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spreading
Ví dụ câu với sự rải / Spreading
- 1
Việc rải phân chuồng giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Spreading fertilizer helps the crops grow better.
- 2
Việc rải đều hạt giống trên mặt đất đảm bảo cây mọc đều.
Spreading seeds evenly on the ground ensures uniform growth.
Ghi chú dùng từ sự rải
Sự rải là quá trình phân bổ đều một vật thể hoặc chất. Các từ liên quan gồm 'dispersal' (phân tán), 'distribution' (phân phối), và 'spread' (lan truyền, rải).
Video minh hoạ sự rải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rải
Câu hỏi thường gặp về "sự rải"
Sự rải tiếng Anh là gì?
Sự rải tiếng Anh là "Spreading" (danh từ), nghĩa là: Hành động rải hoặc trải đều ra một vật thể hoặc chất gì đó.
"Spreading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spreading" nghĩa tiếng Việt là "sự rải". Sự rải là quá trình phân bổ đều một vật thể hoặc chất.
Phát âm "Spreading" như thế nào?
"Spreading" có phiên âm IPA /ˈsprɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spreading"?
Spreading fertilizer helps the crops grow better. — Việc rải phân chuồng giúp cây trồng phát triển tốt hơn.