The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thất thoát tiếng Anh là gì?

sự thất thoát tiếng Anh là Loss /lɒs/. Sự mất mát hoặc thiệt hại về tài sản, lợi ích hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "sự thất thoát" tiếng Anh là "Loss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loss

Danh từ
/lɒs/

Ví dụ câu với sự thất thoát / Loss

  1. 1

    Công ty đã chịu sự thất thoát lớn do mất mát hàng hóa trong vận chuyển.

    The company suffered a significant loss due to missing goods during transportation.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy đau đớn vì sự thất thoát của người thân.

    He felt grief over the loss of a loved one.

Ghi chú dùng từ sự thất thoát

Loss là sự mất mát về tài sản hoặc lợi ích. Các từ liên quan gồm 'damage' (thiệt hại), 'deficit' (khoản thiếu hụt), 'deprivation' (sự tước đoạt).

Video minh hoạ sự thất thoát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thất thoát

Câu hỏi thường gặp về "sự thất thoát"

Sự thất thoát tiếng Anh là gì?

Sự thất thoát tiếng Anh là "Loss" (danh từ), nghĩa là: Sự mất mát hoặc thiệt hại về tài sản, lợi ích hoặc giá trị.

"Loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loss" nghĩa tiếng Việt là "sự thất thoát". Loss là sự mất mát về tài sản hoặc lợi ích.

Phát âm "Loss" như thế nào?

"Loss" có phiên âm IPA /lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loss"?

The company suffered a significant loss due to missing goods during transportation. — Công ty đã chịu sự thất thoát lớn do mất mát hàng hóa trong vận chuyển.