Tiếng Việt
Sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu tiếng Anh là gì?
sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu tiếng Anh là downturn /ˈdaʊntɜːrn/. Sự suy giảm hoặc xấu đi của tình hình kinh tế hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downturn
Ví dụ câu với sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu / downturn
- 1
Kinh tế quốc gia đang trải qua một sự suy thoái nghiêm trọng.
The country's economy is experiencing a severe downturn.
- 2
Doanh nghiệp phải đối mặt với một thời kỳ suy thoái kéo dài.
The company is facing a prolonged downturn.
Ghi chú dùng từ sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu
Từ 'downturn' chỉ sự giảm sút hoặc suy thoái trong kinh tế hoặc tình hình chung. Các từ liên quan gồm 'recession' (suy thoái kinh tế), 'decline' (suy giảm), 'slump' (giảm mạnh).
Video minh hoạ sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu
Câu hỏi thường gặp về "sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu"
Sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu tiếng Anh là gì?
Sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu tiếng Anh là "downturn" (danh từ), nghĩa là: Sự suy giảm hoặc xấu đi của tình hình kinh tế hoặc xã hội.
"downturn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downturn" nghĩa tiếng Việt là "sư thay đổi hoàn cảnh theo chiều hướng xấu". Từ 'downturn' chỉ sự giảm sút hoặc suy thoái trong kinh tế hoặc tình hình chung.
Phát âm "downturn" như thế nào?
"downturn" có phiên âm IPA /ˈdaʊntɜːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downturn"?
The country's economy is experiencing a severe downturn. — Kinh tế quốc gia đang trải qua một sự suy thoái nghiêm trọng.