Tiếng Việt
Sự thiếu suy nghĩ tiếng Anh là gì?
sự thiếu suy nghĩ tiếng Anh là Thoughtlessness /ˈθɔːtləsnəs/. Tính thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc hoặc không để ý đến hậu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thoughtlessness
Ví dụ câu với sự thiếu suy nghĩ / Thoughtlessness
- 1
Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra rắc rối.
His thoughtlessness caused a lot of trouble.
- 2
Cô ấy thường xuyên thể hiện sự thiếu suy nghĩ trong lời nói.
She often shows thoughtlessness in her words.
Ghi chú dùng từ sự thiếu suy nghĩ
Thoughtlessness là tính thiếu suy nghĩ, không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Các từ liên quan gồm có 'carelessness' (thiếu cẩn trọng), 'impulsiveness' (bốc đồng), và 'recklessness' (liều lĩnh).
Video minh hoạ sự thiếu suy nghĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu suy nghĩ
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu suy nghĩ"
Sự thiếu suy nghĩ tiếng Anh là gì?
Sự thiếu suy nghĩ tiếng Anh là "Thoughtlessness" (danh từ), nghĩa là: Tính thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc hoặc không để ý đến hậu quả.
"Thoughtlessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thoughtlessness" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu suy nghĩ". Thoughtlessness là tính thiếu suy nghĩ, không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Phát âm "Thoughtlessness" như thế nào?
"Thoughtlessness" có phiên âm IPA /ˈθɔːtləsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thoughtlessness"?
His thoughtlessness caused a lot of trouble. — Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra rắc rối.