The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trả trước tiếng Anh là gì?

sự trả trước tiếng Anh là advance /ædˈvɑːns/. Sự trả tiền hoặc cung cấp trước một khoản tiền hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "sự trả trước" tiếng Anh là "advance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advance

Danh từ
/ædˈvɑːns/

Ví dụ câu với sự trả trước / advance

  1. 1

    Anh ấy đã thanh toán trước cho khách sạn.

    He paid an advance for the hotel.

  2. 2

    Chúng tôi cần trả trước để đặt bàn.

    We need to make an advance payment to reserve the table.

Ghi chú dùng từ sự trả trước

Sự trả trước đề cập đến việc thanh toán trước một khoản tiền hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: deposit (tiền đặt cọc), prepayment (trả trước), deposit (tiền gửi).

Video minh hoạ sự trả trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trả trước

Câu hỏi thường gặp về "sự trả trước"

Sự trả trước tiếng Anh là gì?

Sự trả trước tiếng Anh là "advance" (danh từ), nghĩa là: Sự trả tiền hoặc cung cấp trước một khoản tiền hoặc dịch vụ.

"advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advance" nghĩa tiếng Việt là "sự trả trước". Sự trả trước đề cập đến việc thanh toán trước một khoản tiền hoặc dịch vụ.

Phát âm "advance" như thế nào?

"advance" có phiên âm IPA /ædˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advance"?

He paid an advance for the hotel. — Anh ấy đã thanh toán trước cho khách sạn.