The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trừ tiếng Anh là gì?

sự trừ tiếng Anh là subtraction /səbˈtrækʃən/. Phép trừ trong toán học, lấy đi một số từ một số khác để tìm hiệu.

Hình minh hoạ "sự trừ" tiếng Anh là "subtraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subtraction

Danh từ
/səbˈtrækʃən/

Ví dụ câu với sự trừ / subtraction

  1. 1

    Trong phép trừ 5 - 3, kết quả là 2.

    In the subtraction 5 - 3, the result is 2.

  2. 2

    Học sinh cần hiểu rõ phép trừ để làm bài tập toán.

    Students need to understand subtraction to solve math problems.

Ghi chú dùng từ sự trừ

Sự trừ là phép toán cơ bản trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như cộng (addition), nhân (multiplication), và chia (division).

Video minh hoạ sự trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trừ

Câu hỏi thường gặp về "sự trừ"

Sự trừ tiếng Anh là gì?

Sự trừ tiếng Anh là "subtraction" (danh từ), nghĩa là: Phép trừ trong toán học, lấy đi một số từ một số khác để tìm hiệu.

"subtraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subtraction" nghĩa tiếng Việt là "sự trừ". Sự trừ là phép toán cơ bản trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như cộng (addition), nhân (multiplication), và chia (division).

Phát âm "subtraction" như thế nào?

"subtraction" có phiên âm IPA /səbˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subtraction"?

In the subtraction 5 - 3, the result is 2. — Trong phép trừ 5 - 3, kết quả là 2.