Tiếng Việt
Sử truyền miệng tiếng Anh là gì?
sử truyền miệng tiếng Anh là oral history /ˈɔː.rəl ˈhɪs.tə.ri/. Lịch sử được ghi chép qua lời kể của các nhân chứng hoặc người trong cuộc, truyền miệng qua các thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oral history
Ví dụ câu với sử truyền miệng / oral history
- 1
Chúng tôi đã nghe kể về chiến tranh qua sử truyền miệng của ông bà.
We learned about the war through oral history passed down by our grandparents.
- 2
Sử truyền miệng giúp bảo tồn các câu chuyện dân gian của cộng đồng.
Oral history helps preserve the folk stories of the community.
Ghi chú dùng từ sử truyền miệng
Sử truyền miệng là phương pháp ghi chép lịch sử qua lời kể, liên quan đến các thuật ngữ như truyền thống (tradition), ký ức (memory), và kể chuyện (storytelling).
Video minh hoạ sử truyền miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sử truyền miệng
Câu hỏi thường gặp về "sử truyền miệng"
Sử truyền miệng tiếng Anh là gì?
Sử truyền miệng tiếng Anh là "oral history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử được ghi chép qua lời kể của các nhân chứng hoặc người trong cuộc, truyền miệng qua các thế hệ.
"oral history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oral history" nghĩa tiếng Việt là "sử truyền miệng". Sử truyền miệng là phương pháp ghi chép lịch sử qua lời kể, liên quan đến các thuật ngữ như truyền thống (tradition), ký ức (memory), và kể chuyện (storytelling).
Phát âm "oral history" như thế nào?
"oral history" có phiên âm IPA /ˈɔː.rəl ˈhɪs.tə.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oral history"?
We learned about the war through oral history passed down by our grandparents. — Chúng tôi đã nghe kể về chiến tranh qua sử truyền miệng của ông bà.