The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự vò tiếng Anh là gì?

sự vò tiếng Anh là crumpling /ˈkrʌmp.lɪŋ/. Hành động nhào nặn hoặc vo tròn giấy hoặc vật mềm để làm cho nó nhăn nhúm lại.

Hình minh hoạ "sự vò" tiếng Anh là "crumpling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crumpling

Động từ
/ˈkrʌmp.lɪŋ/

Ví dụ câu với sự vò / crumpling

  1. 1

    Cô ấy đang vò giấy để chuẩn bị làm thủ công.

    She is crumpling the paper to prepare for the craft project.

  2. 2

    Anh ấy vò tờ giấy để bỏ vào thùng rác.

    He is crumpling the paper to throw it in the trash.

Ghi chú dùng từ sự vò

Sự vò liên quan đến việc nhào nặn hoặc làm nhăn vật mềm hoặc giấy. Các từ liên quan gồm 'crumple' (nhăn nhúm), 'crease' (gấp nếp), 'wrinkle' (nhăn).

Video minh hoạ sự vò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự vò

Câu hỏi thường gặp về "sự vò"

Sự vò tiếng Anh là gì?

Sự vò tiếng Anh là "crumpling" (động từ), nghĩa là: Hành động nhào nặn hoặc vo tròn giấy hoặc vật mềm để làm cho nó nhăn nhúm lại.

"crumpling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crumpling" nghĩa tiếng Việt là "sự vò". Sự vò liên quan đến việc nhào nặn hoặc làm nhăn vật mềm hoặc giấy.

Phát âm "crumpling" như thế nào?

"crumpling" có phiên âm IPA /ˈkrʌmp.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crumpling"?

She is crumpling the paper to prepare for the craft project. — Cô ấy đang vò giấy để chuẩn bị làm thủ công.