Tiếng Việt
Sự xả stress sau giờ làm tiếng Anh là gì?
Sự xả stress sau giờ làm tiếng Anh là Stress relief /strɛs rɪˈliːf/. Việc giảm căng thẳng sau giờ làm việc để thư giãn và lấy lại năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stress relief
Ví dụ câu với Sự xả stress sau giờ làm / Stress relief
- 1
Many people practice yoga for stress relief after work.
Nhiều người tập yoga để giảm căng thẳng sau giờ làm việc.
- 2
Listening to music can be a good stress relief method.
Nghe nhạc có thể là một phương pháp giảm căng thẳng tốt.
Ghi chú dùng từ Sự xả stress sau giờ làm
Stress relief là quá trình giảm căng thẳng, giúp thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: relaxation (thư giãn), anxiety reduction (giảm lo âu), mindfulness (chánh niệm).
Video minh hoạ Sự xả stress sau giờ làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự xả stress sau giờ làm
Câu hỏi thường gặp về "Sự xả stress sau giờ làm"
Sự xả stress sau giờ làm tiếng Anh là gì?
Sự xả stress sau giờ làm tiếng Anh là "Stress relief" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm căng thẳng sau giờ làm việc để thư giãn và lấy lại năng lượng.
"Stress relief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stress relief" nghĩa tiếng Việt là "Sự xả stress sau giờ làm". Stress relief là quá trình giảm căng thẳng, giúp thư giãn.
Phát âm "Stress relief" như thế nào?
"Stress relief" có phiên âm IPA /strɛs rɪˈliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stress relief"?
Nhiều người tập yoga để giảm căng thẳng sau giờ làm việc. — Many people practice yoga for stress relief after work.