Tiếng Việt
Suất ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?
suất ăn công nghiệp tiếng Anh là industrial meal /ɪnˈdʌstriəl mil/. Bữa ăn được cung cấp trong các nhà máy, xí nghiệp hoặc nhà máy chế biến thực phẩm theo quy chuẩn công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial meal
Ví dụ câu với suất ăn công nghiệp / industrial meal
- 1
Công nhân thường dùng suất ăn công nghiệp để tiết kiệm thời gian.
Workers often use industrial meals to save time.
- 2
Nhà máy đã cải tiến suất ăn công nghiệp để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
The factory has improved its industrial meals to ensure food safety.
Ghi chú dùng từ suất ăn công nghiệp
Suất ăn công nghiệp là loại thức ăn được cung cấp theo quy chuẩn trong các doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'bữa ăn tập thể' (communal meal), 'dịch vụ ăn uống' (catering), 'quản lý thực phẩm' (food management).
Video minh hoạ suất ăn công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với suất ăn công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "suất ăn công nghiệp"
Suất ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?
Suất ăn công nghiệp tiếng Anh là "industrial meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn được cung cấp trong các nhà máy, xí nghiệp hoặc nhà máy chế biến thực phẩm theo quy chuẩn công nghiệp.
"industrial meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial meal" nghĩa tiếng Việt là "suất ăn công nghiệp". Suất ăn công nghiệp là loại thức ăn được cung cấp theo quy chuẩn trong các doanh nghiệp.
Phát âm "industrial meal" như thế nào?
"industrial meal" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial meal"?
Workers often use industrial meals to save time. — Công nhân thường dùng suất ăn công nghiệp để tiết kiệm thời gian.