Tiếng Việt
Tầm soát tiếng Anh là gì?
tầm soát tiếng Anh là screening /ˈskriːnɪŋ/. Quá trình kiểm tra, đánh giá nhằm phát hiện sớm các vấn đề hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screening
Ví dụ câu với tầm soát / screening
- 1
Việc tầm soát ung thư định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
Regular cancer screening can lead to earlier detection.
- 2
Chương trình tầm soát sức khỏe cộng đồng rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.
Community health screening programs are crucial for disease prevention.
Ghi chú dùng từ tầm soát
Tầm soát là quá trình kiểm tra nhằm phát hiện sớm các bệnh hoặc vấn đề sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'detection' (phát hiện), 'prevention' (phòng ngừa), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ tầm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm soát
Câu hỏi thường gặp về "tầm soát"
Tầm soát tiếng Anh là gì?
Tầm soát tiếng Anh là "screening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra, đánh giá nhằm phát hiện sớm các vấn đề hoặc bệnh tật.
"screening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screening" nghĩa tiếng Việt là "tầm soát". Tầm soát là quá trình kiểm tra nhằm phát hiện sớm các bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.
Phát âm "screening" như thế nào?
"screening" có phiên âm IPA /ˈskriːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screening"?
Regular cancer screening can lead to earlier detection. — Việc tầm soát ung thư định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.