The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức nặng tiếng Anh là gì?

sức nặng tiếng Anh là weight /weɪt/. Trọng lượng của vật thể, thể hiện qua lực hấp dẫn tác dụng lên nó.

Hình minh hoạ "sức nặng" tiếng Anh là "weight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weight

Danh từ
/weɪt/

Ví dụ câu với sức nặng / weight

  1. 1

    Cây cối này có sức nặng rất lớn.

    This tree has a very heavy weight.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi mang chiếc vali nặng này không?

    Can you help me carry this heavy suitcase?

Ghi chú dùng từ sức nặng

Sức nặng đề cập đến trọng lượng của vật thể. Các từ liên quan gồm 'mass' (khối lượng), 'load' (khối lượng, tải trọng), 'burden' (gánh nặng).

Video minh hoạ sức nặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức nặng

Câu hỏi thường gặp về "sức nặng"

Sức nặng tiếng Anh là gì?

Sức nặng tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của vật thể, thể hiện qua lực hấp dẫn tác dụng lên nó.

"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weight" nghĩa tiếng Việt là "sức nặng". Sức nặng đề cập đến trọng lượng của vật thể.

Phát âm "weight" như thế nào?

"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weight"?

This tree has a very heavy weight. — Cây cối này có sức nặng rất lớn.