Tiếng Việt
Thị trường bão hòa tiếng Anh là gì?
thị trường bão hòa tiếng Anh là saturated market /ˈsætʃəˌreɪtɪd ˈmɑːrkɪt/. Thị trường đã đạt đến mức độ cung cầu tối đa, không còn nhiều cơ hội để phát triển thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saturated market
Ví dụ câu với thị trường bão hòa / saturated market
- 1
Các công ty đang gặp khó khăn trong việc mở rộng vì thị trường bão hòa.
Companies are struggling to expand because the saturated market limits growth.
- 2
Trong thị trường bão hòa, cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn.
In a saturated market, competition becomes more fierce.
Ghi chú dùng từ thị trường bão hòa
Thị trường bão hòa đề cập đến tình trạng khi cung và cầu đã đạt mức cân bằng tối đa, không còn nhiều cơ hội tăng trưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market saturation' (bão hòa thị trường), 'competition' (cạnh tranh), 'growth' (tăng trưởng).
Video minh hoạ thị trường bão hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường bão hòa
Câu hỏi thường gặp về "thị trường bão hòa"
Thị trường bão hòa tiếng Anh là gì?
Thị trường bão hòa tiếng Anh là "saturated market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường đã đạt đến mức độ cung cầu tối đa, không còn nhiều cơ hội để phát triển thêm.
"saturated market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saturated market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường bão hòa". Thị trường bão hòa đề cập đến tình trạng khi cung và cầu đã đạt mức cân bằng tối đa, không còn nhiều cơ hội tăng trưởng.
Phát âm "saturated market" như thế nào?
"saturated market" có phiên âm IPA /ˈsætʃəˌreɪtɪd ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saturated market"?
Companies are struggling to expand because the saturated market limits growth. — Các công ty đang gặp khó khăn trong việc mở rộng vì thị trường bão hòa.