The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất béo bão hòa tiếng Anh là gì?

chất béo bão hòa tiếng Anh là Saturated fat /ˈsæʧʊreɪtɪd fæt/. Chất béo bão hòa là loại chất béo không có liên kết đôi trong chuỗi carbon của phân tử, thường có trong mỡ động vật và một số dầu thực vật.

Hình minh hoạ "chất béo bão hòa" tiếng Anh là "Saturated fat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saturated fat

Danh từ
/ˈsæʧʊreɪtɪd fæt/

Ví dụ câu với chất béo bão hòa / Saturated fat

  1. 1

    Chất béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol trong máu.

    Saturated fat can increase blood cholesterol levels.

  2. 2

    Ăn quá nhiều chất béo bão hòa có thể gây các vấn đề về tim mạch.

    Consuming too much saturated fat may lead to cardiovascular problems.

Ghi chú dùng từ chất béo bão hòa

Chất béo bão hòa là loại chất béo không có liên kết đôi, thường gặp trong mỡ động vật và dầu dừa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chất béo không bão hòa' (Unsaturated fat) và 'Cholesterol' (Cholesterol).

Video minh hoạ chất béo bão hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất béo bão hòa

Câu hỏi thường gặp về "chất béo bão hòa"

Chất béo bão hòa tiếng Anh là gì?

Chất béo bão hòa tiếng Anh là "Saturated fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo bão hòa là loại chất béo không có liên kết đôi trong chuỗi carbon của phân tử, thường có trong mỡ động vật và một số dầu thực vật.

"Saturated fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saturated fat" nghĩa tiếng Việt là "chất béo bão hòa". Chất béo bão hòa là loại chất béo không có liên kết đôi, thường gặp trong mỡ động vật và dầu dừa.

Phát âm "Saturated fat" như thế nào?

"Saturated fat" có phiên âm IPA /ˈsæʧʊreɪtɪd fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saturated fat"?

Saturated fat can increase blood cholesterol levels. — Chất béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol trong máu.