Tiếng Việt
Nặng vía tiếng Anh là gì?
nặng vía tiếng Anh là heavy aura /ˈhɛv.i ˈɔː.rə/. Ý chỉ khí chất hoặc năng lượng mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc hoặc cảm giác nặng nề cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy aura
Ví dụ câu với nặng vía / heavy aura
- 1
Cô ấy có một nặng vía khiến ai cũng phải kính nể.
She has a heavy aura that commands respect.
- 2
Không khí trong phòng có vẻ nặng vía sau cuộc tranh luận căng thẳng.
The atmosphere in the room felt heavy after the intense debate.
Ghi chú dùng từ nặng vía
Nặng vía mô tả khí chất hoặc năng lượng mạnh mẽ, thường gây ấn tượng hoặc cảm giác nặng nề. Các từ liên quan: khí chất (charisma), năng lượng (energy), ấn tượng (impression).
Video minh hoạ nặng vía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng vía
Câu hỏi thường gặp về "nặng vía"
Nặng vía tiếng Anh là gì?
Nặng vía tiếng Anh là "heavy aura" (danh từ), nghĩa là: Ý chỉ khí chất hoặc năng lượng mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc hoặc cảm giác nặng nề cho người khác.
"heavy aura" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy aura" nghĩa tiếng Việt là "nặng vía". Nặng vía mô tả khí chất hoặc năng lượng mạnh mẽ, thường gây ấn tượng hoặc cảm giác nặng nề.
Phát âm "heavy aura" như thế nào?
"heavy aura" có phiên âm IPA /ˈhɛv.i ˈɔː.rə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy aura"?
She has a heavy aura that commands respect. — Cô ấy có một nặng vía khiến ai cũng phải kính nể.