Tiếng Việt
Tà thuyết tiếng Anh là gì?
tà thuyết tiếng Anh là heterodoxy /ˈhɛt.ər.əˌdɒk.si/. Quan điểm hoặc học thuyết khác biệt so với chính thống hoặc chính thống chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heterodoxy
Ví dụ câu với tà thuyết / heterodoxy
- 1
Ông ấy bị coi là người có tà thuyết trong cộng đồng tôn giáo.
He was considered to have heterodoxy within the religious community.
- 2
Các nhà học giả tranh luận về tính hợp lệ của tà thuyết này.
Scholars debated the validity of this heterodoxy.
Ghi chú dùng từ tà thuyết
Tà thuyết đề cập đến các ý kiến hoặc lý thuyết trái ngược với chính thống. Các từ liên quan gồm 'orthodoxy' (chính thống), 'heresy' (tà giáo), 'dissent' (phản đối).
Video minh hoạ tà thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tà thuyết
Câu hỏi thường gặp về "tà thuyết"
Tà thuyết tiếng Anh là gì?
Tà thuyết tiếng Anh là "heterodoxy" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc học thuyết khác biệt so với chính thống hoặc chính thống chính thức.
"heterodoxy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heterodoxy" nghĩa tiếng Việt là "tà thuyết". Tà thuyết đề cập đến các ý kiến hoặc lý thuyết trái ngược với chính thống.
Phát âm "heterodoxy" như thế nào?
"heterodoxy" có phiên âm IPA /ˈhɛt.ər.əˌdɒk.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heterodoxy"?
He was considered to have heterodoxy within the religious community. — Ông ấy bị coi là người có tà thuyết trong cộng đồng tôn giáo.