Tiếng Việt
Tái hợp tiếng Anh là gì?
tái hợp tiếng Anh là reunite /ˌriːjuˈnaɪt/. hợp lại sau thời gian xa cách hoặc chia ly.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reunite
Ví dụ câu với tái hợp / reunite
- 1
Họ đã tái hợp sau nhiều năm xa cách.
They reunited after many years apart.
- 2
Gia đình tái hợp trong dịp lễ hội.
The family reunited during the festival.
Ghi chú dùng từ tái hợp
Tái hợp có nghĩa là trở lại thành một nhóm hoặc gia đình sau thời gian xa cách. Các từ liên quan: hợp nhất (merge), đoàn tụ (reunion), hòa hợp (harmony).
Video minh hoạ tái hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái hợp
Câu hỏi thường gặp về "tái hợp"
Tái hợp tiếng Anh là gì?
Tái hợp tiếng Anh là "reunite" (động từ), nghĩa là: hợp lại sau thời gian xa cách hoặc chia ly.
"reunite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reunite" nghĩa tiếng Việt là "tái hợp". Tái hợp có nghĩa là trở lại thành một nhóm hoặc gia đình sau thời gian xa cách.
Phát âm "reunite" như thế nào?
"reunite" có phiên âm IPA /ˌriːjuˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reunite"?
They reunited after many years apart. — Họ đã tái hợp sau nhiều năm xa cách.